ôm chầm

ôm chầm

Hai người bạn thân ôm chầm lấy nhau khi gặp lại ở sân bay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ôm chặt, ôm ghì lấy: Hành động dùng hai cánh tay ôm lấy người hoặc vật một cách chặt chẽ, mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mãnh liệt như yêu thương, nhớ nhung, đau buồn hoặc vui mừng tột độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người mẹ ôm chầm lấy đứa con thất lạc sau nhiều năm tìm kiếm. (Người mẹ ôm chặt lấy đứa con thất lạc sau nhiều năm tìm kiếm.)
    • ấy ôm chầm lấy hoa bạn tặng, mắt rưng rưng xúc động. ( ấy ôm ghì lấy hoa bạn tặng, mắt rưng rưng xúc động.)
    • Hai người bạn thân ôm chầm lấy nhau khi gặp lạisân bay. (Hai người bạn thân ôm chặt lấy nhau khi gặp lạisân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôm chầm lấy": Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh đối tượng được ôm. "Lấy" ở đây tác dụng bổ ngữ, làm hành động hướng tới đối tượng.
    • Cậu chạy ào tới ôm chầm lấy chân bố.
  • Diễn tả cảm xúc tiêu cực: Có thể dùng để diễn tả sự đau khổ, tuyệt vọng khi ôm lấy ai/vật như để tìm kiếm sự an ủi, che chở.
    • Nghe tin dữ, anh ta ôm chầm lấy cây cột, khóc nức nở.
Biến thể từ gần giống
  • Ôm: (động từ) Nghĩa rộng hơn, chỉ hành động vòng tay qua người/vật, có thể nhẹ nhàng hoặc chặt. "Ôm chầm" một hình thức ôm mạnh mẽ, đầy cảm xúc.
  • Ôm ghì: (động từ) Gần nghĩa với "ôm chầm", nhấn mạnh sự siết chặt.
  • Xiết chặt: (động từ) Thường dùng cho tay, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ vòng tay siết chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Ôm chặt: Ôm một cách chắc chắn, không buông.
  • Ôm riết: Ôm chặt, giữ lấy (thường thể hiện sự lưu luyến, không muốn rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này.

Thành ngữ liên quan

Từ "ôm chầm" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. chủ yếu được dùng như một động từ mô tả hành động cụ thể.